coin silver
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hợp kim bạc dùng để đúc tiền xu: Chỉ một loại hợp kim bạc có độ tinh khiết (hàm lượng bạc) cụ thể, được quy định bởi luật pháp hoặc tiêu chuẩn của một quốc gia, dùng chủ yếu để sản xuất tiền xu hợp pháp. Thuật ngữ này mô tả chất liệu hơn là đồng xu cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old spoon was made of coin silver, not sterling. (Chiếc thìa cũ được làm từ bạc đúc tiền, không phải bạc sterling.)
- In the 19th century, US coin silver was 90% pure silver. (Vào thế kỷ 19, bạc đúc tiền của Mỹ có độ tinh khiết 90%.)
- This standard for coin silver ensured durability for circulating currency. (Tiêu chuẩn này cho bạc đúc tiền đảm bảo độ bền cho tiền tệ lưu thông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "coin silver standard": tiêu chuẩn hàm lượng bạc cho tiền đúc.
- The mint adhered strictly to the coin silver standard. (Xưởng đúc tiền tuân thủ nghiêm ngặt tiêu chuẩn bạc đúc tiền.)
- "made of coin silver": được làm từ hợp kim bạc đúc tiền (thường dùng cho đồ gia dụng cổ).
- Antique dealers can identify items made of coin silver. (Các nhà buôn đồ cổ có thể xác định các món đồ được làm từ bạc đúc tiền.)
Biến thể và từ gần giống
- Sterling silver (n): Bạc sterling (hợp kim bạc 92.5% tinh khiết, tiêu chuẩn phổ biến cho đồ bạc trang sức và gia dụng, khác với tiêu chuẩn bạc đúc tiền).
- Silver coin (n): Đồng xu bạc (chỉ đồng xu cụ thể được làm bằng bạc, khác với "coin silver" là chất liệu).
- Bullion (n): Kim loại quý (vàng, bạc) ở dạng thỏi, miếng.
Từ đồng nghĩa
- Standard silver: bạc tiêu chuẩn (dùng để đúc tiền).
- Monetary silver: bạc dùng cho tiền tệ.
Lưu ý
- "Coin silver" là một thuật ngữ chuyên ngành liên quan đến kim loại học, lịch sử tiền tệ và sưu tầm đồ cổ. Nó không đồng nghĩa với "silver coin" (đồng xu bạc). "Coin silver" nhấn mạnh đến thành phần và tiêu chuẩn của hợp kim, trong khi "silver coin" nhấn mạnh đến vật thể là đồng tiền.
Noun
- đồng bạc, tiền xu bằng bạc.